Mưa tầm tã nghĩa tiếng Đức là
verregnet
(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 04-01-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của verregnet
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Mưa tầm tã
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của verregnet
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan verregnet: Mưa tầm tã
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
verregnet