vermied nghĩa tiếng Việt là
tránh
vermied còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của vermied
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tránh
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của vermied
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan vermied
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
vermied