vermessen (Vt)(vermisst)(hat vermessen)( vermaß) nghĩa tiếng Việt là
đo đạc
vermessen còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 21-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của vermessen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đo đạc
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của vermessen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan vermessen
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
vermessen