verlängerte (v)(Simple past) nghĩa tiếng Việt là
đã kéo dài
verlängerte còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 16-04-26
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của verlängerte
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã kéo dài
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của verlängerte
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan verlängerte
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
verlängerte