Được kéo dài nghĩa tiếng Đức là
verlängerte
(adj)(P. II): „verlängern“
Được kéo dài còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của verlängerte
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Được kéo dài
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của verlängerte
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan verlängerte: Được kéo dài
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
verlängerte