verhungert (v)(Past participle) nghĩa tiếng Việt là
đã làm đói
verhungert còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 02-04-26
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của verhungert
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã làm đói
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của verhungert
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan verhungert
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
verhungert