ventilation (n) nghĩa tiếng Việt là
thông hơi
ventilation phiên âm IPA là /ˌventɪˈleɪʃən/
ventilation còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của ventilation
Nghe phát âm giọng Mỹ của ventilation
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của thông hơi
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của ventilation
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan ventilation
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
ventilation