Sự thoát khí nghĩa tiếng Anh là
ventilation
/ˌventɪˈleɪʃən/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 15-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của ventilation
Nghe phát âm giọng Mỹ của ventilation
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Sự thoát khí
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của ventilation
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan ventilation: Sự thoát khí
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
ventilation