vẫy tay nghĩa tiếng Anh là
waving
/ˈweɪvɪŋ/
(v)(present participle)
vẫy tay còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của waving
Nghe phát âm giọng Mỹ của waving
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của vẫy tay
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của waving
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan waving: vẫy tay
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
waving