vẫy đuôi nghĩa tiếng Anh là
wag
/wæɡ/
(v)(Present tense)
vẫy đuôi còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của wag
Nghe phát âm giọng Mỹ của wag
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của vẫy đuôi
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của wag
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan wag: vẫy đuôi
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
wag