vật hiến tế nghĩa tiếng Anh là
victim
/ˈvɪktɪm/
(n)
vật hiến tế còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 21-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của victim
Nghe phát âm giọng Mỹ của victim
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của vật hiến tế
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của victim
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan victim: vật hiến tế
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
victim