vang vọng nghĩa tiếng Anh là
reverberates
/rɪˈvɜːrbəreɪts/
(v)(3rd person singular present)
vang vọng còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 05-09-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của reverberates
Nghe phát âm giọng Mỹ của reverberates
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của vang vọng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của reverberates
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan reverberates: vang vọng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
reverberates