uttering (present participle) nghĩa tiếng Việt là
phát ngôn
uttering phiên âm IPA là /ˈʌtərɪŋ/
uttering còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của uttering
Nghe phát âm giọng Mỹ của uttering
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của phát ngôn
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của uttering
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan uttering
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
uttering