thốt ra nghĩa tiếng Anh là
uttering
/ˈʌtərɪŋ/
(v) (present participle)
thốt ra còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của uttering
Nghe phát âm giọng Mỹ của uttering
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của thốt ra
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của uttering
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan uttering: thốt ra
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
uttering