unshackle nghĩa tiếng Việt là
mở còng
unshackle phiên âm IPA là /ʌnˈʃækəl/
unshackle còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của unshackle
Nghe phát âm giọng Mỹ của unshackle
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của mở còng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của unshackle
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan unshackle
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
unshackle