giải cứu nghĩa tiếng Anh là
unshackle
/ʌnˈʃækəl/
(v)
giải cứu còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 21-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của unshackle
Nghe phát âm giọng Mỹ của unshackle
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của giải cứu
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của unshackle
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan unshackle: giải cứu
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
unshackle