unowned (adj) nghĩa tiếng Việt là
Vô chủ
unowned phiên âm IPA là /ˌənˈəʊnd/
unowned còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của unowned
Nghe phát âm giọng Mỹ của unowned
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Vô chủ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của unowned
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan unowned
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
unowned