unhanded (v) (past tense) nghĩa tiếng Việt là
Thả ra
unhanded phiên âm IPA là /ˌʌnˈhændɪd/
unhanded còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của unhanded
Nghe phát âm giọng Mỹ của unhanded
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Thả ra
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của unhanded
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan unhanded
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
unhanded