trả lại nghĩa tiếng Anh là
unhanded
/ˌʌnˈhændɪd/
(v)
trả lại còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 30-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của unhanded
Nghe phát âm giọng Mỹ của unhanded
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của trả lại
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của unhanded
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan unhanded: trả lại
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
unhanded