undulate (v) nghĩa tiếng Việt là
nhấp nhô
undulate phiên âm IPA là /ˈʌndjʊleɪt/
undulate còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của undulate
Nghe phát âm giọng Mỹ của undulate
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của nhấp nhô
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của undulate
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan undulate
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
undulate