cuộn sóng nghĩa tiếng Anh là
undulate
/ˈʌndjʊleɪt/
(v)
cuộn sóng còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 21-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của undulate
Nghe phát âm giọng Mỹ của undulate
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của cuộn sóng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của undulate
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan undulate: cuộn sóng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
undulate