undamaged phiên âm IPA là /ʌnˈdæmɪdʒd/
undamaged còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 21-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của undamaged
Nghe phát âm giọng Mỹ của undamaged
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Còn nguyên vẹn
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của undamaged
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan undamaged
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
undamaged