umkrempeln (v)(Infinitive) nghĩa tiếng Việt là
cải cách
umkrempeln còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 19-09-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của umkrempeln
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của cải cách
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của umkrempeln
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan umkrempeln
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
umkrempeln