tủy sống nghĩa tiếng Đức là
Medulla
(f)
tủy sống còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 15-02-26
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Medulla
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tủy sống
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Medulla
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Medulla: tủy sống
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Medulla