Rückenmark (n)(nur Sg) nghĩa tiếng Việt là
Tủy sống
Rückenmark còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 04-01-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Rückenmark
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Tủy sống
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Rückenmark
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Rückenmark
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Rückenmark