từng trải nghĩa tiếng Anh là
sapiently
/ˈseɪpiəntli/
từng trải còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của sapiently
Nghe phát âm giọng Mỹ của sapiently
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của từng trải
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của sapiently
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan sapiently: từng trải
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
sapiently