experienced (adj) nghĩa tiếng Việt là
Từng trải
experienced phiên âm IPA là /ɪkˈspɪəriənst/
experienced còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của experienced
Nghe phát âm giọng Mỹ của experienced
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Từng trải
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của experienced
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan experienced
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
experienced