tumidity phiên âm IPA là /ˈtjuːmɪdəti/
tumidity còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của tumidity
Nghe phát âm giọng Mỹ của tumidity
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Sự sưng phồng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của tumidity
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan tumidity
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
tumidity