tấy lên nghĩa tiếng Anh là
tumidity
/ˈtjuːmɪdəti/
(n)
tấy lên còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của tumidity
Nghe phát âm giọng Mỹ của tumidity
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tấy lên
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của tumidity
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan tumidity: tấy lên
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
tumidity