túi xách nghĩa tiếng Đức là
Rucksack
(m)
túi xách còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Rucksack
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của túi xách
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Rucksack
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Rucksack: túi xách
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Rucksack