tử tế nghĩa tiếng Anh là
snugly
/ˈsnʌɡli/
tử tế còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của snugly
Nghe phát âm giọng Mỹ của snugly
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tử tế
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của snugly
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan snugly: tử tế
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
snugly