tụ họp nghĩa tiếng Anh là
foregather
/ˌfɔːrˈɡæðər/
(v) (formal)
tụ họp còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của foregather
Nghe phát âm giọng Mỹ của foregather
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tụ họp
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của foregather
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan foregather: tụ họp
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
foregather