convening (v) (present participle) nghĩa tiếng Việt là
Tụ họp
convening phiên âm IPA là /kənˈviːnɪŋ/
convening còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của convening
Nghe phát âm giọng Mỹ của convening
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Tụ họp
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của convening
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan convening
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
convening