tự hào nghĩa tiếng Anh là
proudness
/praʊdnəs/
tự hào còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-10-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của proudness
Nghe phát âm giọng Mỹ của proudness
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tự hào
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của proudness
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan proudness: tự hào
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
proudness