từ chức nghĩa tiếng Anh là
resign from
/rɪˈzaɪn frəm/
(phrase)
từ chức còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của resign from
Nghe phát âm giọng Mỹ của resign from
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của từ chức
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của resign from
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan resign from: từ chức
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
resign from