từ bỏ nghĩa tiếng Anh là
waiver
/ˈweɪvər/
(n)
từ bỏ còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của waiver
Nghe phát âm giọng Mỹ của waiver
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của từ bỏ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của waiver
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan waiver: từ bỏ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
waiver