từ bỏ nghĩa tiếng Anh là
abandonment
/əˈbændənmənt/
(n)
từ bỏ còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của abandonment
Nghe phát âm giọng Mỹ của abandonment
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của từ bỏ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của abandonment
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan abandonment: từ bỏ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
abandonment