trustee phiên âm IPA là /ˌtrʌsˈtiː/
trustee còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 18-12-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của trustee
Nghe phát âm giọng Mỹ của trustee
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của người quản lý
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của trustee
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan trustee
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
trustee