người giám sát nghĩa tiếng Anh là
trustee
/trʌsˈtiː/
(n)
người giám sát còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của trustee
Nghe phát âm giọng Mỹ của trustee
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của người giám sát
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của trustee
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan trustee: người giám sát
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
trustee