trông coi còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của beaufsichtigen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của trông coi
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của beaufsichtigen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan beaufsichtigen: trông coi
Mở Rộng