trễ hẹn còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 14-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Verzögerungen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của trễ hẹn
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Verzögerungen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Verzögerungen: trễ hẹn
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Verzögerungen