trễ hẹn nghĩa tiếng Đức là
in Verzug
(Adverbien)(adv)
trễ hẹn còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 01-05-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của in Verzug
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của trễ hẹn
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của in Verzug
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan in Verzug: trễ hẹn
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
in Verzug