tränken (v)(Present tense) nghĩa tiếng Việt là
làm ướt đẫm
tränken còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 08-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của tränken
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của làm ướt đẫm
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của tränken
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan tränken
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
tränken