tránh xa nghĩa tiếng Anh là
kept away
/kɛpt əˈweɪ/
(v)(Past tense)
tránh xa còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 30-09-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của kept away
Nghe phát âm giọng Mỹ của kept away
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tránh xa
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của kept away
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan kept away: tránh xa
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
kept away