tràn ngập nghĩa tiếng Đức là
durchdringen
(v)(Present tense)
tràn ngập còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của durchdringen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tràn ngập
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của durchdringen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan durchdringen: tràn ngập
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
durchdringen