towering (adj) nghĩa tiếng Việt là
cao vút
towering phiên âm IPA là /ˈtaʊərɪŋ/
towering còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của towering
Nghe phát âm giọng Mỹ của towering
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của cao vút
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của towering
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan towering
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
towering