Cao chót vót nghĩa tiếng Anh là
towering
/ˈtaʊərɪŋ/
(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của towering
Nghe phát âm giọng Mỹ của towering
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Cao chót vót
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của towering
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan towering: Cao chót vót
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
towering