touted (v)(Past participle) nghĩa tiếng Việt là
đã quảng cáo
touted phiên âm IPA là /taʊtɪd/
touted còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 03-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của touted
Nghe phát âm giọng Mỹ của touted
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã quảng cáo
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của touted
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan touted
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
touted