Chào mời nghĩa tiếng Anh là
touted
/taʊtɪd/
(v)(past)
Chào mời còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-02-26
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của touted
Nghe phát âm giọng Mỹ của touted
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Chào mời
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của touted
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan touted: Chào mời
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
touted