tousled hair (n) nghĩa tiếng Việt là
tóc rối
tousled hair phiên âm IPA là /ˈtaʊzəl ˈhɛr/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của tousled hair
Nghe phát âm giọng Mỹ của tousled hair
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tóc rối
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của tousled hair
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan tousled hair
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
tousled hair